Các thuật ngữ ô tô thông dụng

Việc nắm bắt các thuật ngữ ô tô thông dụng là khá cần thiết, đặc biệt là khi bạn đang có nhu cầu nghiên cứu về ngành này, hoặc đang trong quá trình tìm hiểu để mua xe.

Trong bài viết dưới đây là tổng hợp về những thuật ngữ thông dụng nhất. Người viết sẽ phân theo từng mục để các bạn dễ tham khảo và ghi nhớ hơn.

1. Các thuật ngữ về dáng xe

Mỗi dáng xe sẽ được gọi tên và có những ký hiệu khác nhau:

*MPV (viết tắt của cụm từ Multi Purposes Vehicle): Là dòng xe đa dụng, phù hợp cho nhiều nhu cầu sử dụng, có nội thất rộng rãi cho từ 7 – 8 người, gầm thấp, mang lại khả năng chuyên chở lớn bởi dung tích khoang hành lý và hành khách rộng và các hàng ghế có thể gập lại. Tại Việt Nam có các mẫu như: Toyota Innova, Suzuki Ertiga, Kia Carens…

*Pick-up: Là dòng xe bán tải, có gầm cao, có 5 chỗ ngồi nếu tính cả ghế lái, phía sau cabin có thùng chở hàng, cho phép chở được hàng hóa với kích thước quá khổ mà những chiếc xe đa dụng không thể đảm nhiệm. Tại Việt Nam có các mẫu như: Ford Ranger, Chevrolet Colorado, Toyota Hilux, Nissan Navara…

*Sedan: Là dòng xe hơi gầm thấp, có 4 cửa, 4 – 5 chỗ ngồi, ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin. Một số mẫu phổ biến tại VN có thể kể đến như: Honda Civic, Toyota Altis, Hyundai Elantra…

Một mẫu sedan phổ biến tại thị trường Việt Nam

*SUV (Sport Utility Vehicle): Là kiểu xe thể thao đa dụng, có khoang hành lý liền với khoang hành khách, có từ 5 – 7 chỗ ngồi. Xe có gầm cao, thường sử dụng hệ dẫn động 4 bánh, rất thích hợp vận hành trong điều kiện đường sá gồ ghề.

*Coupe: Coupe là mẫu xe thể thao mui kín, có 2 cửa.

*Crossover hay CUV(Crossover Utility Vehicle): Là dòng xe có gầm cao để vượt địa hình, nội thất từ 5 – 7 chỗ ngồi. Tại Việt Nam có các mẫu như: Hyundai SantaFe, Chevrolet Captiva… Xe sử dụng cấu trúc khung gầm liền khối (unibody).

*Hatchback: là dòng xe cỡ nhỏ, có 5 cửa, phần đuôi xe không kéo dài thành cốp như sedan mà cắt thẳng ở hàng ghế sau, tạo thành một cửa mới. Tại VN có các mẫu phổ biến như: Hyundai Grand i10, Kia Morning, Chevrolet Spark…

2. Thuật ngữ về Hệ dẫn động

AWD – All Wheel Steering: Hệ thống lái cho cả 4 bánh.

RWD (Rear Wheel Drive): Hệ thống dẫn đông cầu sau.

FWD (Front Wheel Drive): Hệ thống dẫn đông cầu trước.

3. Thuật ngữ về động cơ

*VCM – Variable Cylinder Management: Hệ thống điều khiển dung tích xi lanh biến thiên, cho phép đông cơ vân hành với 2, 4 ,6 xi-lanh tùy theo tải trọng và tốc độcủa xe.

*VGT – “Variable Geometry Turbocharger”: Tăng áp sử dụng turbo điều khiển cánh, cho khả năng loại bỏ độ trễ của động cơ diesel truyền thống.

*VNT – “Variable Nozzle Turbine”: Tương tự VGT.

*CRDi – Common Rail Direct Injection: Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử sử dụng đường dẫn chung của động cơ diesel.

*VTEC: Hệ thống phối khí đa điểm và kiểm soát độ mở xu-páp điên tử.

Động cơ VTEC sử dụng trên xe Honda

*VVT-i: Hệ thống điều khiển xu-páp với góc mở biến thiên thông minh.

*V6; V8: Kiểu động cơ 6 hoặc 8 xi-lanh có kết cấu xi-lanh xếp thành hai hàng nghiêng.

*Supercharge: Tăng áp sử dụng máy nén khí độc lâp.

*Turbocharge: Tăng áp của động cơ sử dụng khí xả làm quay cánh quạt.

*Turbodiesel: Động cơ diesel có thiết kế tăng áp.

4. Thuật ngữ về trang bị an toàn

*ABS – Anti-lock Brake System: Hệ thống chống bó cứng phanh tự động.

*BA (Brake Assist): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp.

*AFL: Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái.

*ARTS (Adaptive Restrain Technology System): Hệ thống điện tử kích hoạt túi khí theo những thông số cài đặt trước tại thời điểm xảy ra va chạm.

*VSC (Vehicle Skid Control): Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.

*C/L (Central Locking): Hệ thống khóa trung tâm.

*C/C (Cruise Control): Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc.

*ESP (Electronic Stability Programme): Hệ thống cân bằng xe tự động điện tử.

*LSD (Limited Slip Differential): Hệ thống chống trượt của vi sai.

*TCS – Traction Control System: Hệ thống kiểm soát lực kéo.

*Blind spot monito: Hệ thống cảnh báo điểm mù.

*AEB (Autonomous Emergency Braking – ABE): Phanh tự động khẩn cấp.

*Cruise Control: Hệ thống kiểm soát hành trình.

*Lane Departure Alert: Hệ thống cảnh báo chệch làn đường.

Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control

5. Thuật ngữ về hệ thống trang bị tiện nghi

*ESR (Electric Sunroof): Cửa nóc vận hành bằng điện.

*EDM (Electric Door Mirrors): Hệ thống gương điện.

*Heated Front Screen: Hệ thống sưởi ấm kính phía trước.

*HWW (Headlamp Wash/Wipe): Hệ thống làm sạch đèn pha.

*Satellite Radio: Hệ thống đài phát thanh qua vệ tinh.

*A/C (Air Conditioning): Hệ thống điều hòa không khí.

*HUD – Head-up Display: Hiển thị thông tin trên kính lái.

*Navigation: Hệ thống định vị dẫn đường.

*Hand Free: Đàm thoại rảnh tay.

*Rear camera: Camera lùi.

Nguồn: (sưu tầm)

Trả lời